minh xét

minh xét

Tòa án sẽ minh xét lại vụ án cũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem xét làm sáng tỏ: "minh xét" có nghĩakiểm tra, phân tích một vấn đề (thường một sự việc, một nỗi oan ức) một cách cẩn thận để hiểu bản chất, tìm ra sự thật hoặc giải quyết một cách công minh.
    • Sử dụng trong văn cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, luật pháp, hoặc các tình huống cần sự nghiêm túc, chính xác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tòa án đã minh xét vụ án này suốt ba tháng. (Tòa án đã xem xét làm sáng tỏ vụ án này một cách cẩn thận trong ba tháng.)
    • Cơ quan điều tra cần minh xét những lời khai mâu thuẫn. (Cơ quan điều tra cần kiểm tra phân tích những lời khai không thống nhất để tìm ra sự thật.)
    • Người dân mong chờ sự minh xét công bằng từ phía chính quyền. (Người dân hy vọng sự xem xét giải quyết công minh từ chính quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minh xét nỗi oan": làm sáng tỏ một sự bất công, một lời buộc tội sai trái.

    • Luật sư đã dành nhiều năm để minh xét nỗi oan cho thân chủ. (Luật sư đã dành nhiều năm để xem xét chứng minh sự vô tội cho khách hàng của mình.)
  • "minh xét sự việc": kiểm tra làm một sự kiện hoặc tình huống.

    • Hội đồng kỷ luật sẽ minh xét sự việc vào tuần tới. (Hội đồng kỷ luật sẽ xem xét làm sự việc vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Xét (động từ): xem xét, đánh giá.

    • Xét về mặt pháp lý, hành động này hợp pháp. (Đánh giá dưới góc độ pháp luật, hành động này hợp pháp.)
  • Minh oan (động từ): làm sáng tỏ sự oan ức, chứng minh sự vô tội.

    • Bản án cuối cùng đã minh oan cho anh ta. (Bản án cuối cùng đã chứng minh anh ta vô tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Xét xử: xem xét đưa ra phán quyết (thường dùng trong tòa án).
  • Điều tra: thu thập thông tin để làm sự thật.
  • Phân tích: chia nhỏ vấn đề để hiểu từng phần.
Thành ngữ liên quan
  • Minh xét công minh: xem xét giải quyết một cách công bằng, không thiên vị.
    • Các thẩm phán phải minh xét công minh mọi vụ kiện. (Các thẩm phán phải xem xét giải quyết mọi vụ kiện một cách công bằng.)